估量某人 cổ lượng mỗ nhân Hán Việt: cổ lượng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 量 (lượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcổ lượng mỗ nhânTừ loạitínhCấu tạo估 + 量 + 某 + 人 · cổ + lượng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cổ + lượng + mỗ + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đánh giá ai đóMainlandKaggle Zh-Vi take sb's measureEngCihui take sb's measure Từ liên quan Gần nghĩa某人自己 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌 · 某人的孩子 · 某人的相貌 · 某人的赞许