估量某人 cổ lượng mỗ nhân Hán Việt: cổ lượng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 估 (cổ) + 量 (lượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcổ lượng mỗ nhânCấu tạo估 + 量 + 某 + 人 · cổ + lượng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cổ + lượng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui take sb's measure