伴奏者

bạn tấu giả

Hán Việt: bạn tấu giả

Tổng quan

(âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn) người trong đoàn nhạc nhưng ở phía ngoài

Cấu tạo: 伴 (bạn) + 奏 (tấu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đệm nhạc
  • Tần suất từ (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn) người trong đoàn nhạc nhưng ở phía ngoài

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi accompanist

Eng

  • JMdict accompanist
  • Tần suất từ accompanist

ja

  • JMdict 伴奏者(ばんそうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伴奏