伴奏者
bạn tấu giả
Hán Việt: bạn tấu giả
Tổng quan
(âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn) người trong đoàn nhạc nhưng ở phía ngoài
Nghĩa
Việt
- Cihui (âm nhạc) người đệm (nhạc, đàn) người trong đoàn nhạc nhưng ở phía ngoài
ja
- JMdict accompanist