伴性遺傳 bạn tính di truyện Hán Việt: bạn tính di truyện Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 性 (tính) + 遺 (di) + 傳 (truyện)Hán Việtbạn tính di truyệnCấu tạo伴 + 性 + 遺 + 傳 · bạn + tính + di + truyện nghĩa thành phần: bạn + tính + di + truyện Nghĩa EngCihui 伴性遺傳 ànxìng yíchuán n. <bio.> sex-linked inheritance