伴月香 bàn yuè xiāng · bạn nguyệt hương Hán Việt: bạn nguyệt hương · Pinyin: bàn yuè xiāng Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 月 (nguyệt) + 香 (hương)Pinyinbàn yuè xiāngHán Việtbạn nguyệt hươngCấu tạo伴 + 月 + 香 · bạn + nguyệt + hương nghĩa thành phần: bạn + nguyệt + hương