伴生氣

bàn shēng qì bạn sanh khí

Hán Việt: bạn sanh khí · Pinyin: bàn shēng qì

Tổng quan

khí đồng hành (kỹ thuật hóa dầu)

Cấu tạo: (bạn) + (sanh) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí đồng hành (kỹ thuật hóa dầu)

Eng

  • CC-CEDICT associated gas (petrochemical engineering)
  • Cihui associated gas (petrochemical engineering)