伴生物 bạn sanh vật Hán Việt: bạn sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việtbạn sanh vậtCấu tạo伴 + 生 + 物 · bạn + sanh + vật nghĩa thành phần: bạn + sanh + vật Nghĩa EngCihui 伴生物 ànshēngwù n. associated matter/thing/etc.