伴生語 bạn sanh ngữ Hán Việt: bạn sanh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 生 (sanh) + 語 (ngữ)Hán Việtbạn sanh ngữCấu tạo伴 + 生 + 語 · bạn + sanh + ngữ nghĩa thành phần: bạn + sanh + ngữ Nghĩa EngCihui 伴生語 ànshēngyǔ n. <lg.> cognate