伴着…的 Tổng quan đầy, (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy Cấu tạo: 伴 (bạn) + 着 (trứ) + … + 的 (đích)Cấu tạo伴 + 着 + … + 的 Nghĩa ViệtCihui đầy, (thơ ca) (+ with) xếp đầy, trang bị đầy