伴矩陣

bàn jǔ zhèn bạn củ trận

Hán Việt: bạn củ trận · Pinyin: bàn jǔ zhèn

Tổng quan

ma trận bù (toán học)

Cấu tạo: (bạn) + (củ) + (trận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma trận bù (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT adjoint matrix (math.)
  • Cihui adjoint matrix (math.)