伴離子 bạn li tử Hán Việt: bạn li tử Tổng quan Cấu tạo: 伴 (bạn) + 離 (li) + 子 (tử)Hán Việtbạn li tửCấu tạo伴 + 離 + 子 · bạn + li + tử nghĩa thành phần: bạn + li + tử Nghĩa EngCihui coion