伶俐地 linh lị địa Hán Việt: linh lị địa Tổng quan tinh ranh, láu lỉnh ranh ma, láu lỉnh Cấu tạo: 伶 (linh) + 俐 (lị) + 地 (địa)Hán Việtlinh lị địaCấu tạo伶 + 俐 + 地 · linh + lị + địa nghĩa thành phần: linh + lị + địa Nghĩa ViệtCihui tinh ranh, láu lỉnh ranh ma, láu lỉnh