伶官傳序 líng guān chuán xù · linh quan truyện tự Hán Việt: linh quan truyện tự · Pinyin: líng guān chuán xù Tổng quan Cấu tạo: 伶 (linh) + 官 (quan) + 傳 (truyện) + 序 (tự)Pinyinlíng guān chuán xùHán Việtlinh quan truyện tựCấu tạo伶 + 官 + 傳 + 序 · linh + quan + truyện + tự nghĩa thành phần: linh + quan + truyện + tự