伸出手 thân xuất thủ Hán Việt: thân xuất thủ Tổng quan vươn tay Cấu tạo: 伸 (thân) + 出 (xuất) + 手 (thủ)Hán Việtthân xuất thủTừ loạiđộngCấu tạo伸 + 出 + 手 · thân + xuất + thủ nghĩa thành phần: thân + xuất + thủ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vươn tayVietPhrases vươn tayMainlandKaggle Zh-Vi offer one's hand Từ liên quan Gần nghĩa伸出的 · 伸出 · 出手 · 伸出手来 · 伸出来 · 出手心 · 出手得卢 · 伸出四肢