伸出來 thân xuất lai Hán Việt: thân xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthân xuất laiCấu tạo伸 + 出 + 來 · thân + xuất + lai nghĩa thành phần: thân + xuất + lai Nghĩa EngCihui 伸出來 hēn chūlai* r.v. spread; stretch; extend