伸卡球
thân tạp cầu
Hán Việt: thân tạp cầu · Pinyin: shēn kǎ qiú
Tổng quan
quả ném sinker (bóng chày) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui quả ném sinker (bóng chày) (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (baseball) (loanword) sinker
- Cihui (baseball) (loanword) sinker