伸頭縮頸

shēn tóu suō jǐng thân đầu súc cảnh

Hán Việt: thân đầu súc cảnh · Pinyin: shēn tóu suō jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đầu) + (súc) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容在暗中察看的神态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容胆小窥探之状。