伸展帶 shēn zhǎn dài · thân triển đái Hán Việt: thân triển đái · Pinyin: shēn zhǎn dài Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 帶 (đái)Pinyinshēn zhǎn dàiHán Việtthân triển đáiCấu tạo伸 + 展 + 帶 · thân + triển + đái nghĩa thành phần: thân + triển + đái