伸展开
thân triển khai
Hán Việt: thân triển khai
Tổng quan
rộng, bẹt, loe, quay ra ngoài, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vụng về; xấu xí, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) méo; xiên, sự mở rộng, sự lan rộng, mặt xiên, mặt vát (của cạnh cửa...), mở rộng, làm lan rộng, tạo mặt xiên, tạo mặt vát (cửa sổ, cửa ra vào...), làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...), có mặt xiên, xiên đi, nghiêng đi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 duỗi ra
Mainland
- Kaggle Zh-Vi splay