伸展性 shēn zhǎn xìng · thân triển tính Hán Việt: thân triển tính · Pinyin: shēn zhǎn xìng Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 性 (tính)Pinyinshēn zhǎn xìngHán Việtthân triển tínhCấu tạo伸 + 展 + 性 · thân + triển + tính nghĩa thành phần: thân + triển + tính