伸展樹 shēn zhǎn shù · thân triển thụ Hán Việt: thân triển thụ · Pinyin: shēn zhǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 展 (triển) + 樹 (thụ)Pinyinshēn zhǎn shùHán Việtthân triển thụCấu tạo伸 + 展 + 樹 · thân + triển + thụ nghĩa thành phần: thân + triển + thụ