伸展的
thân triển đích
Hán Việt: thân triển đích
Tổng quan
sự trải ra, sự căng ra, sự giăng ra, sự truyền bá (giáo dục, tư tưởng...), sải cánh (của chim...), chiều rộng, khoảng rộng, sự sổ ra (của thân thể), khăn trải (giường, bàn...), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hai tr
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lan rộng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi spread
Eng
- Cihui spread