伸展臺
thân triển thai
Hán Việt: thân triển thai · Pinyin: shēn zhǎn tái
Tổng quan
sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.) | sàn catwalk
Nghĩa
Việt
- Cihui sàn diễn (cho buổi trình diễn thời trang, v.v.) | sàn catwalk
Eng
- CC-CEDICT runway (for a fashion show etc)|catwalk
- Cihui runway (for a fashion show etc); catwalk