伸張儀 thân trương nghi Hán Việt: thân trương nghi Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 張 (trương) + 儀 (nghi)Hán Việtthân trương nghiCấu tạo伸 + 張 + 儀 · thân + trương + nghi nghĩa thành phần: thân + trương + nghi Nghĩa EngCihui extensimeter