伸張度

thân trương độ

Hán Việt: thân trương độ

Tổng quan

sự làm dài ra, sự kéo dài ra, phần dài ra, (vật lý) độ giãn dài, (thiên văn học) góc lìa, ly giác

Cấu tạo: (thân) + (trương) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm dài ra, sự kéo dài ra, phần dài ra, (vật lý) độ giãn dài, (thiên văn học) góc lìa, ly giác