伸懶腰
thân lại yêu
Hán Việt: thân lại yêu · Pinyin: shēn lǎn yāo
Tổng quan
vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui vươn vai (khi thức dậy hoặc khi mệt, v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舒展疲倦困乏的腰身。《紅樓夢》第二六回:「再看時,只見黛玉在床上伸懶腰。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 人疲乏时舒展腰肢。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人疲乏时舒展腰肢。
Eng
- CC-CEDICT to stretch oneself (on waking or when tired etc)
- Cihui to stretch oneself (on waking or when tired etc)