伸放紙 thân phóng chỉ Hán Việt: thân phóng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 放 (phóng) + 紙 (chỉ)Hán Việtthân phóng chỉCấu tạo伸 + 放 + 紙 · thân + phóng + chỉ nghĩa thành phần: thân + phóng + chỉ Nghĩa EngCihui overs