伸直

shēn zhí thân trực

Hán Việt: thân trực · Pinyin: shēn zhí

Tổng quan

duỗi thẳng | duỗi ra

Cấu tạo: (thân) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui duỗi thẳng | duỗi ra

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸展使其平直。如:「他將兩手伸直,一跳一跳地假裝成殭屍。」

Eng

  • CC-CEDICT to straighten|to stretch out
  • Cihui 伸直 hēnzhí v. straighten; stretch out

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

弯曲