伸縮力

shēn sù lì thân súc lực

Hán Việt: thân súc lực · Pinyin: shēn sù lì

Tổng quan

tính có thể rút lại, tính co lại

Cấu tạo: (thân) + (súc) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính có thể rút lại, tính co lại

Eng

  • Cihui 伸縮力 hēnsuōlì n. elasticity