伸縮尺

thân súc xích

Hán Việt: thân súc xích

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (súc) + (xích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 伸縮尺 hēnsuōchǐ n. pantograph M:¹bǎ