伸縮縫
thân súc phùng
Hán Việt: thân súc phùng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某些建築物分隔兩部分間的接縫。主要是為了讓建築物因溫度變化或其他外力作用,產生變形時所預留的伸縮空間。
Eng
- Cihui 伸縮縫 hēnsuōfèng n. <archi.> expansion joint
Hán Việt: thân súc phùng