伸編強度 shēn biān qiáng dù · thân biên cường độ Hán Việt: thân biên cường độ · Pinyin: shēn biān qiáng dù Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 編 (biên) + 強 (cường) + 度 (độ)Pinyinshēn biān qiáng dùHán Việtthân biên cường độCấu tạo伸 + 編 + 強 + 度 · thân + biên + cường + độ nghĩa thành phần: thân + biên + cường + độ