伸縮和 shēn suō hè · thân súc hòa Hán Việt: thân súc hòa · Pinyin: shēn suō hè Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 縮 (súc) + 和 (hòa)Pinyinshēn suō hèHán Việtthân súc hòaCấu tạo伸 + 縮 + 和 · thân + súc + hòa nghĩa thành phần: thân + súc + hòa