伸縮桌 thân súc trác Hán Việt: thân súc trác Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 縮 (súc) + 桌 (trác)Hán Việtthân súc trácCấu tạo伸 + 縮 + 桌 · thân + súc + trác nghĩa thành phần: thân + súc + trác Nghĩa EngCihui extension table