伸縮梯 thân súc thê Hán Việt: thân súc thê Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 縮 (súc) + 梯 (thê)Hán Việtthân súc thêCấu tạo伸 + 縮 + 梯 · thân + súc + thê nghĩa thành phần: thân + súc + thê Nghĩa EngCihui extension ladder