伸縮縫 thân súc phùng Hán Việt: thân súc phùng Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 縮 (súc) + 縫 (phùng)Hán Việtthân súc phùngCấu tạo伸 + 縮 + 縫 · thân + súc + phùng nghĩa thành phần: thân + súc + phùng Nghĩa EngCihui 伸縮縫 hēnsuōfèng n. <archi.> expansion joint