伸縮鏡頭 thân súc kính đầu Hán Việt: thân súc kính đầu Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 縮 (súc) + 鏡 (kính) + 頭 (đầu)Hán Việtthân súc kính đầuCấu tạo伸 + 縮 + 鏡 + 頭 · thân + súc + kính + đầu nghĩa thành phần: thân + súc + kính + đầu Nghĩa EngCihui zoomer