伸腰兒 thân yêu nhi Hán Việt: thân yêu nhi Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 腰 (yêu) + 兒 (nhi)Hán Việtthân yêu nhiCấu tạo伸 + 腰 + 兒 · thân + yêu + nhi nghĩa thành phần: thân + yêu + nhi Nghĩa EngCihui 伸腰兒 hēnyāor ►See shēnyāo