伸舌頭 thân thiệt đầu Hán Việt: thân thiệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 舌 (thiệt) + 頭 (đầu)Hán Việtthân thiệt đầuCấu tạo伸 + 舌 + 頭 · thân + thiệt + đầu nghĩa thành phần: thân + thiệt + đầu Nghĩa EngCihui 伸舌頭 hēn shétou v.o. stick out one's tongue (in making a face/etc.)