伸舌頭

thân thiệt đầu

Hán Việt: thân thiệt đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thiệt) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Le lưỡi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 伸出舌頭。表示詫異或害怕的表情。《紅樓夢》第五五回:「吳新家的滿臉通紅,忙轉身出來。眾媳婦們都伸舌頭。」

Eng

  • Cihui 伸舌頭 hēn shétou v.o. stick out one's tongue (in making a face/etc.)