伸長器 thân trường khí Hán Việt: thân trường khí Tổng quan Cấu tạo: 伸 (thân) + 長 (trường) + 器 (khí)Hán Việtthân trường khíCấu tạo伸 + 長 + 器 · thân + trường + khí nghĩa thành phần: thân + trường + khí Nghĩa EngCihui lengthener