伸頭縮頸
thân đầu súc cảnh
Hán Việt: thân đầu súc cảnh · Pinyin: shēn tóu suō jǐng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 退縮藏躲,卻又忍不住好奇窺探的樣子。《西遊記》第一回:「膽小的,一個個伸頭縮頸,抓耳撓腮,大聲叫喊。」《初刻拍案驚奇》卷一:「眾人不進去的,個個伸頭縮頸,你三我四。」
Hán Việt: thân đầu súc cảnh · Pinyin: shēn tóu suō jǐng