伺候者

tí hậu giả

Hán Việt: tí hậu giả

Tổng quan

người hầu; người hầu bàn, khay bưng thức ăn, (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...), người phụ lễ

Cấu tạo: 伺 (tí) + 候 (hậu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phục vụ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi server

Từ liên quan

Gần nghĩa

伺候 · 伺候用餐 · 候者