伺服閥 tí phục phiệt Hán Việt: tí phục phiệt Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 服 (phục) + 閥 (phiệt)Hán Việttí phục phiệtCấu tạo伺 + 服 + 閥 · tí + phục + phiệt nghĩa thành phần: tí + phục + phiệt Nghĩa EngCihui servovalve