伺機掠奪 tí ki lược đoạt Hán Việt: tí ki lược đoạt Tổng quan Cấu tạo: 伺 (tí) + 機 (ki) + 掠 (lược) + 奪 (đoạt)Hán Việttí ki lược đoạtCấu tạo伺 + 機 + 掠 + 奪 · tí + ki + lược + đoạt nghĩa thành phần: tí + ki + lược + đoạt Nghĩa EngCihui on the take