伺瑕导蠙 sì xiá dǎo pín·tí hà đạo tân Hán Việt: tí hà đạo tân · Pinyin: sì xiá dǎo pín Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指寻衅生事。 Cấu tạo: 伺 (tí) + 瑕 (hà) + 导 (đạo) + 𧏖 (tân)Pinyinsì xiá dǎo pínHán Việttí hà đạo tânCấu tạo伺 + 瑕 + 导 + 𧏖 · tí + hà + đạo + tân nghĩa thành phần: tí + hà + đạo + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指寻衅生事。 Từ liên quan Gần nghĩa伺瑕抵蠙 · 伺瑕抵隙 · 伺瑕导隙