伺隙

sì xì tí khích

Hán Việt: tí khích · Pinyin: sì xì

Tổng quan

chờ đợi cơ hội

Cấu tạo: (tí) + (khích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chờ đợi cơ hội

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偵察可趁的機會。漢.吾丘壽王〈驃騎論功論〉:「內用商鞅李斯之謀,外用白起王翦之兵,窺間伺隙。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷七.如是我聞一》:「烏魯木齊遣犯劉剛,驍健絕倫,不耐耕作,伺隙潛逃。」

Eng

  • CC-CEDICT to wait for the opportunity
  • Cihui to wait for the opportunity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

俟机