俟机

sì jīsĩ ki

Hán Việt: sĩ ki · Pinyin: sì jī

Tổng quan

biến thể của 伺機

Cấu tạo: 俟 (sĩ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 伺机

Eng

  • Cihui variant of 伺機; 伺机

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伺隙