似中線 tự trung tuyến Hán Việt: tự trung tuyến Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 中 (trung) + 線 (tuyến)Hán Việttự trung tuyếnCấu tạo似 + 中 + 線 · tự + trung + tuyến nghĩa thành phần: tự + trung + tuyến Nghĩa EngCihui symmedian