似哭非哭 tự khốc phi khốc Hán Việt: tự khốc phi khốc Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 哭 (khốc) + 非 (phi) + 哭 (khốc)Hán Việttự khốc phi khốcCấu tạo似 + 哭 + 非 + 哭 · tự + khốc + phi + khốc nghĩa thành phần: tự + khốc + phi + khốc Nghĩa EngCihui 似哭非哭 ìkūfēikū f.e. seemingly tearful but not actually so