似團粒 tự đoàn lạp Hán Việt: tự đoàn lạp Tổng quan Cấu tạo: 似 (tự) + 團 (đoàn) + 粒 (lạp)Hán Việttự đoàn lạpCấu tạo似 + 團 + 粒 · tự + đoàn + lạp nghĩa thành phần: tự + đoàn + lạp Nghĩa EngCihui pelletoid